Nghĩa · Meaning
tiền lẻ
Cách dùng · Usage
Loose change chỉ những đồng xu hoặc tiền lẻ rời trong túi, ví, hộc xe, thường dùng cho việc nhỏ. Ở công ty, bạn cần loose change cho máy bán nước; khi học, sinh viên góp loose change để in tài liệu; ngoài đời, người ta hỏi loose change cho đồng hồ đỗ xe. Đừng nhầm với change nghĩa là tiền thối lại: loose change là số tiền lẻ đang có sẵn. Cụm quen thuộc: have any loose change.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tiền lẻ” dễ khiến người Việt nghĩ đến mọi khoản tiền mệnh giá nhỏ, kể cả tiền giấy. Loose change chủ yếu là xu rời trong túi, ví hoặc hộp, rất đời thường và hơi nhỏ nhặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do you have any loose change for the parking meter?”
Bạn có tiền lẻ nào để bỏ vào đồng hồ tính phí đậu xe không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have any→have‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meter→meᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The note says to leave loose change in the tip jar.”
Ghi chú nói rằng hãy để tiền lẻ vào lọ tiền boa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep loose change in my desk for the vending machine.”
Tôi để tiền lẻ trong bàn để dùng cho máy bán hàng tự động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- change in→change‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →