loose change

luːs tʃeɪndʒ
loos·chaynj2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiền lẻ

Cách dùng · Usage

Loose change chỉ những đồng xu hoặc tiền lẻ rời trong túi, ví, hộc xe, thường dùng cho việc nhỏ. Ở công ty, bạn cần loose change cho máy bán nước; khi học, sinh viên góp loose change để in tài liệu; ngoài đời, người ta hỏi loose change cho đồng hồ đỗ xe. Đừng nhầm với change nghĩa là tiền thối lại: loose change là số tiền lẻ đang có sẵn. Cụm quen thuộc: have any loose change.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tiền lẻ” dễ khiến người Việt nghĩ đến mọi khoản tiền mệnh giá nhỏ, kể cả tiền giấy. Loose change chủ yếu là xu rời trong túi, ví hoặc hộp, rất đời thường và hơi nhỏ nhặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coinsTiền xu nói chung, nhấn vào vật thể là đồng xu.
loose changeTiền lẻ rời, thường là vài đồng xu trong túi hoặc ví.
cashTiền mặt nói chung, gồm cả tiền giấy và tiền xu.
changeCó thể là tiền thối lại sau khi mua hàng, không chỉ tiền lẻ rời.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

Do you have any loose change for the parking meter?

Bạn có tiền lẻ nào để bỏ vào đồng hồ tính phí đậu xe không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have anyhave‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • metermeᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The note says to leave loose change in the tip jar.

Ghi chú nói rằng hãy để tiền lẻ vào lọ tiền boa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

I keep loose change in my desk for the vending machine.

Tôi để tiền lẻ trong bàn để dùng cho máy bán hàng tự động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • change inchange‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have some loose changecó ít tiền xu lẻ
count the loose changeđếm tiền xu lẻ
loose change in my pockettiền xu trong túi
spare some changecho xin ít tiền lẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1