Nghĩa · Meaning
có mùi; ngửi
Cách dùng · Usage
Smell được dùng khi mùi tác động đến bạn hoặc khi bạn chủ động đưa mũi để nhận ra mùi. Ở công việc: The office smells of paint sau khi sửa phòng; học tập: smell the chemical trong giờ thí nghiệm; đời sống: dinner smells good. Dễ nhầm với taste: smell dùng cho mũi, taste cho vị trong miệng. Cụm thường gặp: smell like coffee, smell bad, a strong smell.
Sắc thái · Nuance
Với “có mùi; ngửi”, người Việt dễ bỏ qua hai hướng nghĩa. Smell có thể là vật tỏa mùi hoặc người nhận ra mùi; “smells good” tự nhiên, không nhất thiết là đang chủ động ngửi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The bread smells wonderful.”
Bánh mì có mùi thơm tuyệt vời.
“The kitchen smells like coffee.”
Nhà bếp có mùi cà phê.
“I smell something burning.”
Tôi ngửi thấy mùi gì đó cháy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →