smell

smɛl
smehl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có mùi; ngửi

Cách dùng · Usage

Smell được dùng khi mùi tác động đến bạn hoặc khi bạn chủ động đưa mũi để nhận ra mùi. Ở công việc: The office smells of paint sau khi sửa phòng; học tập: smell the chemical trong giờ thí nghiệm; đời sống: dinner smells good. Dễ nhầm với taste: smell dùng cho mũi, taste cho vị trong miệng. Cụm thường gặp: smell like coffee, smell bad, a strong smell.

Sắc thái · Nuance

Với “có mùi; ngửi”, người Việt dễ bỏ qua hai hướng nghĩa. Smell có thể là vật tỏa mùi hoặc người nhận ra mùi; “smells good” tự nhiên, không nhất thiết là đang chủ động ngửi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sniffDùng khi cố ý hít bằng mũi, thường là hít ngắn để kiểm tra mùi.
scentChỉ mùi tinh tế hơn, thường là hương dễ chịu hoặc dấu mùi của động vật.
stinkDiễn tả mùi hôi rất khó chịu, sắc thái tiêu cực mạnh hơn nhiều.
smellTừ cơ bản và trung tính, dùng cho cả mùi thơm lẫn mùi khó chịu.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

The bread smells wonderful.

Bánh mì có mùi thơm tuyệt vời.

💡 home

The kitchen smells like coffee.

Nhà bếp có mùi cà phê.

💡 daily

I smell something burning.

Tôi ngửi thấy mùi gì đó cháy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smell goodcó mùi thơm
smell smokengửi thấy khói
a strange smellmột mùi lạ
smell like flowersthơm như hoa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1