snack bar

snæk bɑːr
snak·bahr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quầy ăn nhẹ

Cách dùng · Usage

Snack bar chỉ quầy hoặc khu nhỏ bán đồ ăn nhanh, nước uống, bánh kẹo, thường trong trường, rạp, hồ bơi hay văn phòng. Ở công việc: meet by the snack bar trong hội nghị; trong học tập: buy a sandwich at the snack bar sau giờ học; đời thường: get popcorn at the snack bar ở rạp phim. Dễ nhầm với restaurant: restaurant phục vụ bữa ăn đầy đủ hơn. Cụm quen: the snack bar is open.

Phân biệt từ đồng nghĩa

snack barQuầy hoặc cửa hàng nhỏ bán đồ ăn nhẹ và đồ uống.
cafeteriaNhà ăn tự phục vụ ở trường hoặc công ty, lớn hơn và phục vụ bữa chính.
kioskQuầy rất nhỏ hoặc máy bán hàng, có thể không bán đồ ăn.
concession standQuầy bán đồ ăn nhẹ ở sân vận động hoặc rạp, bị giới hạn hơn về bối cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The snack bar is open.

Quầy ăn nhẹ đang mở cửa.

💡 meeting

Let's meet near the snack bar.

Chúng ta gặp nhau gần quầy ăn nhẹ nhé.

💡 email

The snack bar closes at five.

Quầy ăn nhẹ đóng cửa lúc năm giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at the snack barở quầy ăn nhẹ
snack bar menuthực đơn quầy ăn nhẹ
poolside snack barquầy ăn nhẹ bên hồ bơi
buy popcorn at the snack barmua bắp rang ở quầy
protein snack barthanh ăn nhẹ protein
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1