Nghĩa · Meaning
bài hát
Sắc thái · Nuance
“Bài hát” khá sát, nhưng song trong tiếng Anh thường nhấn vào tác phẩm có lời để hát, không phải mọi bản nhạc. Một đoạn nhạc không lời thường là piece, track, or music, tùy ngữ cảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “mở bài hát”, người học hay nói “open a song”. Với nhạc trên điện thoại hoặc loa, tiếng Anh dùng “play a song”: “Can you play my favorite song?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is my favorite song.”
Đây là bài hát tôi thích nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I heard a new song on the radio.”
Tôi nghe một bài hát mới trên radio.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- heard a→heard‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- song on→song‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She sang a happy song for us.”
Cô ấy hát một bài hát vui cho chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sang a→sang‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for us→for‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →