Nghĩa · Meaning
món súp
Cách dùng · Usage
Soup thường chỉ món lỏng ăn bằng thìa, có thể là khai vị, bữa nhẹ hoặc món chính nếu có thịt, rau, mì. Ở công ty: ăn soup nhanh giữa hai cuộc họp; khi học: mang soup nóng trong bình giữ nhiệt; đời thường: nấu chicken soup khi bị cảm. Dễ nhầm với stew: stew đặc hơn và nhiều miếng cái; broth chỉ nước dùng. Cụm hay gặp: a bowl of soup, tomato soup.
Sắc thái · Nuance
Nghe "món súp" có thể khiến người Việt nghĩ đến súp đặc kiểu Tây, khác với canh. Trong tiếng Anh, soup rộng hơn: món nước nóng có rau, thịt, đậu hoặc mì; từ rất đời thường, dùng cả cho bữa nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói "uống/húp canh", người học viết "I drink soup for lunch". Với bát và thìa, tiếng Anh thường nói "eat soup" hoặc "have soup"; "drink soup" chỉ hợp khi uống từ cốc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The soup is too hot.”
Súp nóng quá.
“I will have soup after the meeting.”
Tôi sẽ ăn súp sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- soup after→soup‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Soup is on the lunch menu today.”
Hôm nay súp có trong thực đơn bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →