soup

suːp
soop1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

món súp

Cách dùng · Usage

Soup thường chỉ món lỏng ăn bằng thìa, có thể là khai vị, bữa nhẹ hoặc món chính nếu có thịt, rau, mì. Ở công ty: ăn soup nhanh giữa hai cuộc họp; khi học: mang soup nóng trong bình giữ nhiệt; đời thường: nấu chicken soup khi bị cảm. Dễ nhầm với stew: stew đặc hơn và nhiều miếng cái; broth chỉ nước dùng. Cụm hay gặp: a bowl of soup, tomato soup.

Sắc thái · Nuance

Nghe "món súp" có thể khiến người Việt nghĩ đến súp đặc kiểu Tây, khác với canh. Trong tiếng Anh, soup rộng hơn: món nước nóng có rau, thịt, đậu hoặc mì; từ rất đời thường, dùng cả cho bữa nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói "uống/húp canh", người học viết "I drink soup for lunch". Với bát và thìa, tiếng Anh thường nói "eat soup" hoặc "have soup"; "drink soup" chỉ hợp khi uống từ cốc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

soupTừ cơ bản cho món lỏng có nước dùng và nguyên liệu ăn trong bát.
stewĐược nấu lâu, đặc và nhiều cái hơn, tạo cảm giác nặng hơn soup.
brothNhấn vào nước dùng trong, ít tập trung vào phần cái.
sauceLà xốt rưới hoặc ăn kèm món khác, không phải một bát món nước.
porridgeCó chất cháo từ ngũ cốc nở mềm, khác cảm giác món nước của soup.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The soup is too hot.

Súp nóng quá.

💡 meeting

I will have soup after the meeting.

Tôi sẽ ăn súp sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • soup aftersoup‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Soup is on the lunch menu today.

Hôm nay súp có trong thực đơn bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bowl of soupmột bát súp
make soupnấu súp
hot soupsúp nóng
eat soup with a spoonăn súp bằng thìa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1