Nghĩa · Meaning
chua
Cách dùng · Usage
Sour diễn tả vị chua gắt của chanh, giấm, sữa hỏng, hoặc nghĩa bóng là tâm trạng khó chịu. Ở công việc: coffee tastes sour trong phòng nghỉ. Khi học nấu ăn: add sugar if the sauce is too sour. Đời thường: the milk went sour. Dễ nhầm với bitter: bitter là đắng như thuốc hay cà phê đậm. Cụm thường gặp: sour taste.
Sắc thái · Nuance
"Chua" trong tiếng Việt khá rộng và trung tính. Sour trong tiếng Anh thường nhấn vị chua gắt như chanh, hoặc nghĩa xấu: sữa hỏng, thái độ khó chịu, nét mặt cau có; không thay cho mọi nghĩa bóng của "chua".
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng tính từ làm vị ngữ không cần "là", người học hay nói "The milk sour". Tiếng Anh cần be hoặc động từ đổi trạng thái: "The milk is sour" hoặc "The milk went sour".
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This lemon is very sour.”
Quả chanh này rất chua.
“The milk went sour.”
Sữa đã bị chua.
“The soup tastes a little sour.”
Món súp có vị hơi chua.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →