spend

spɛnd
spehnd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiêu (tiền), dành (thời gian)

Cách dùng · Usage

Spend xuất hiện khi nói dùng tiền cho thứ gì hoặc dùng thời gian vào hoạt động nào. Ở công việc: spend two hours on a report; khi học: spend the weekend reviewing grammar; đời thường: spend money on coffee. Dễ nhầm với pay: pay là trả tiền cho hóa đơn hoặc người bán, còn spend nói tổng mức dùng tiền/thời gian. Cụm tự nhiên: spend time with family, spend money on clothes.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu” và “dành” tách riêng trong tiếng Việt, còn spend gom cả tiền và thời gian. Từ này trung tính, nhưng spend money nhấn vào việc dùng tiền; spend time thường chỉ thời gian được dùng cho việc gì hoặc với ai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dành thời gian để học”, người học hay viết “spend time to study”. Cấu trúc đúng là spend time doing: “I spend two hours studying,” hoặc spend time with someone.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spendNói trung tính việc dùng tiền hoặc thời gian.
payNhấn vào việc trả tiền tại quầy hoặc thanh toán hóa đơn.
costThường để vật làm chủ ngữ khi nói giá, như It costs 20 dollars.
wasteMang đánh giá xấu rằng tiền hoặc thời gian đã bị dùng vô ích.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I spend too much money on coffee.

Tôi tiêu quá nhiều tiền vào cà phê.

💡 shopping

Try not to spend all your money.

Cố gắng đừng tiêu hết tiền của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • spend allspend‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I like to spend time with my family.

Tôi thích dành thời gian với gia đình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spend money on clothestiêu tiền mua quần áo
spend time with familydành thời gian cho gia đình
spend two hours studyinghọc trong hai giờ
spend the weekend at homeở nhà cuối tuần
spend lesstiêu ít hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1