spread on

spred ɑːn
sprehd·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phết lên, trét lên

Cách dùng · Usage

Spread on dùng khi người nói muốn nói việc phết một lớp mềm lên bề mặt. Ở bếp, bạn spread on butter lên bánh mì nướng; ở chỗ làm, ai đó spread on cream cheese lên bagel trước cuộc họp; ở lớp mỹ thuật, học sinh spread on glue lên giấy. Dễ nhầm với spread out: spread on cần bề mặt để phủ, còn spread out là dàn rộng ra. Cụm quen thuộc: spread on a thin layer.

Sắc thái · Nuance

“Phết/trét lên” trong tiếng Việt có thể nghe như bôi khá dày hoặc vụng về. Spread on tự nhiên hơn: phủ một lớp mềm, mỏng lên bề mặt, thường dùng với bơ, mứt, kem phô mai; giọng đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

applyBôi hoặc thoa một chất, nghe trang trọng và rộng hơn.
smearTrét hoặc bôi lem nhem, có thể mang sắc thái tiêu cực.
spread onPhết đều một lớp lên bề mặt, thường nói về đồ ăn hoặc kem.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Spread on some butter while the toast is still warm.

Hãy phết một ít bơ lên khi bánh mì nướng vẫn còn ấm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Spread onspread‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • butterbuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • toast istoast‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He spreads on jam before the meeting.

Anh ấy phết mứt lên trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spreads onspreads‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Spread on sauce for your sandwich.

Hãy phết nước sốt lên bánh mì kẹp của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Spread onspread‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spread butter on breadphết bơ lên bánh mì
spread jam on toastphết mứt lên bánh nướng
spread it on evenlyphết đều nó lên
spread cheese on crackersphết phô mai lên bánh quy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1