Nghĩa · Meaning
cái thìa
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “spoon” khi nói đến dụng cụ nhỏ để múc, khuấy hoặc ăn đồ mềm. Ở văn phòng: lấy spoon khuấy cà phê trong phòng nghỉ; khi học: dùng spoon đo nguyên liệu trong thí nghiệm nấu ăn; đời thường: ăn súp hoặc kem. Dễ nhầm với “fork” và “ladle”: fork có răng để xiên, ladle là muôi lớn múc canh. Cụm hay gặp: “a spoonful of sugar”.
Sắc thái · Nuance
“Cái thìa” khá sát nghĩa, nhưng spoon trong tiếng Anh là dụng cụ ăn hoặc múc có lòng tròn, không phải mọi đồ múc. Từ này rất đời thường; khi nói lượng, spoonful mới là “một thìa đầy”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “ăn bằng muỗng” ngắn gọn, người học hay bỏ mạo từ: “Give me spoon.” Danh từ đếm được số ít cần a/the: “Please give me a spoon” hoặc “The spoon is clean.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please give me a spoon.”
Vui lòng đưa tôi một cái thìa.
“The spoons are beside the cups.”
Mấy cái thìa ở bên cạnh cốc.
“We need spoons for the soup.”
Chúng ta cần thìa để ăn súp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →