stairwell

ˈsterwel
STEHR·wehl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoang cầu thang

Cách dùng · Usage

Stairwell là khoảng không hoặc khu vực bao quanh cầu thang trong tòa nhà, nhất là lối thoát hiểm. Ở công ty: dùng stairwell khi thang máy hỏng. Ở trường: lớp học ở cạnh stairwell nên ồn lúc tan học. Đời thường: đi xuống stairwell khi báo cháy. Dễ nhầm với stairs: stairs là các bậc thang; stairwell là cả khu vực chứa cầu thang. Cụm thường gặp: emergency stairwell.

Sắc thái · Nuance

“Khoang cầu thang” dễ bị hiểu là chính các bậc thang. Stairwell là không gian hoặc giếng cầu thang trong tòa nhà, gồm khu vực bao quanh cầu thang, cửa, tường; thường dùng trong chỉ dẫn an toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay dùng “cầu thang” cho cả nơi và bậc, nên người học nói “the stairs is on the left.” Nếu nói khu vực trong tòa nhà, dùng singular: “The stairwell is on the left.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stairsChỉ các bậc cầu thang mà người ta bước lên xuống.
stairwellKhoang hoặc không gian bao quanh cầu thang trong tòa nhà.
staircaseCấu trúc cầu thang nhìn như một bộ phận kiến trúc.
escalatorThang cuốn chạy bằng máy, khác hẳn cầu thang cố định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The stairwell is on the left.

Khoang cầu thang nằm ở bên trái.

💡 lunch

Use the stairwell after lunch.

Hãy dùng cầu thang bộ sau bữa trưa.

💡 email

Please keep the stairwell clear.

Xin giữ cho khoang cầu thang được thông thoáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an emergency stairwellkhoang thang thoát hiểm
use the stairwelldùng khoang cầu thang
echo in the stairwellvang trong cầu thang
a dark stairwellkhoang cầu thang tối
stairwell doorcửa khu cầu thang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1