station

ˈsteɪʃən
STAY·shuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhà ga

Cách dùng · Usage

Station thường chỉ nơi xe lửa, xe buýt, tàu điện hoặc dịch vụ công cộng dừng và hoạt động. Khi đi làm, bạn meet a coworker at the train station; khi đi học, sinh viên xuống ở bus station gần trường; trong đời sống, gia đình tìm police station khi cần giúp đỡ. Dễ nhầm với stop: stop chỉ điểm dừng nhỏ, station thường là địa điểm lớn có nhà, quầy hoặc nhân viên. Cụm quen: railway station.

Sắc thái · Nuance

“Nhà ga” làm người Việt dễ nghĩ chỉ có ga tàu lớn. Station trong tiếng Anh là nơi phục vụ một chức năng cố định: train, subway, bus, gas, police. Nghĩa phụ thuộc vào danh từ đứng trước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt tách “trạm xe buýt” và “nhà ga”, người học có thể nói “bus stop” cho bến lớn có nhà chờ và tuyến liên tỉnh. Dùng “bus station” cho bến xe; “bus stop” chỉ điểm dừng nhỏ trên đường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopĐiểm dừng nhỏ nơi xe buýt hoặc tàu dừng trong thời gian ngắn.
terminalNhà ga lớn ở điểm đầu hoặc cuối tuyến, cũng dùng cho sân bay hay bến xe.
stationCó cơ sở vật chất hơn stop nhưng không nhất thiết là điểm cuối tuyến.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I'll meet you at the station.

Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

The station is next to the park.

Nhà ga nằm bên cạnh công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The station was busy at rush hour.

Nhà ga đông đúc vào giờ cao điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

train stationnhà ga tàu hỏa
subway stationga tàu điện ngầm
bus stationbến xe buýt
gas stationtrạm xăng
police stationđồn cảnh sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1