stay home

steɪ hoʊm
stay·hohm2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ở nhà

Sắc thái · Nuance

“Ở nhà” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng stay home thường nhấn mạnh lựa chọn không đi ra ngoài hoặc nghỉ vì bệnh, thời tiết, kế hoạch hủy. Nó đời thường, không trang trọng như remain at home.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “I stay at home today” vì dịch “ở nhà” thành at home. Khi nói quyết định không đi học/đi làm hôm nay, dùng stay home: “I’ll stay home today,” hoặc “stay home from school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay homeChọn ở nhà và không ra ngoài.
be at homeTrạng thái đang ở nhà, trung tính hơn về ý định.
remain indoorsỞ trong nhà hoặc trong công trình, trang trọng và kiểu thông báo hơn.
rest at homeỞ nhà với mục đích nghỉ ngơi.
work from homeỞ nhà để làm việc, là tình huống cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 Making weekend plans

Let's stay home and watch a movie.

Mình ở nhà xem phim đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • home andhome‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • watch awatch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Feeling sick

I'm sick, so I'll stay home today.

Tôi bị ốm nên hôm nay sẽ ở nhà.

💡 Bad weather

It's raining. The kids stayed home.

Trời đang mưa. Bọn trẻ đã ở nhà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay home todayở nhà hôm nay
stay home from schoolnghỉ học ở nhà
stay home and restở nhà nghỉ ngơi
decide to stay homequyết định ở nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1