Nghĩa · Meaning
giấy ghi chú dán, giấy nhớ
Cách dùng · Usage
Sticky note được nói khi nhắc đến mảnh giấy nhỏ có keo dán tạm, dùng để nhắc việc hoặc đánh dấu. Trong văn phòng: leave a sticky note on a monitor. Khi học: put sticky notes in a textbook. Đời thường: dán sticky note lên tủ lạnh ghi mua sữa. Dễ nhầm với note; note có thể là bất kỳ ghi chú nào, còn sticky note dán được. Cụm tự nhiên: write something on a sticky note.
Sắc thái · Nuance
“Giấy nhớ” có thể chỉ mọi mẩu giấy ghi chú, còn sticky note là loại giấy nhỏ có keo dán, thường vuông và dán lên màn hình, bàn, tường. Từ này đời thường, gắn với văn phòng hoặc học tập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “giấy note” hoặc “note”, người học viết “I left a note sticky.” Tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Anh: “I left a sticky note on your desk.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a sticky note on my screen.”
Có một tờ giấy nhớ dán trên màn hình của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I left a sticky note on your desk.”
Tôi đã để lại một tờ giấy nhớ trên bàn của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left a→left‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use a sticky note for your idea.”
Hãy dùng một tờ giấy nhớ cho ý tưởng của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your idea→your‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →