stomach

ˈstʌmək
STUH·muhk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bụng, dạ dày

Sắc thái · Nuance

“Stomach” không luôn là “bụng” chung chung như tiếng Việt. Nó có thể là dạ dày bên trong hoặc vùng bụng trước thân; nghe trung tính, dùng được trong sinh hoạt và y tế nhẹ, không thô như “belly”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “I have stomachache” vì tiếng Việt nói “đau bụng” như một cụm danh từ. Tiếng Anh tự nhiên cần mạo từ hoặc cấu trúc khác: “I have a stomachache” hoặc “My stomach hurts.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stomachThực dụng nhất khi nói dạ dày, bụng hoặc đau bụng.
bellyThân mật hoặc trẻ con hơn, thường nói phần bụng bên ngoài.
abdomenTrang trọng và y khoa hơn, hợp hồ sơ bác sĩ hay giải phẫu.
waistChỉ vòng eo hoặc số đo quần áo, không thay cho stomachache.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

My stomach hurts after eating too much.

Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hurts afterhurts‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • eatingeaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 body

The baby sleeps on her stomach.

Em bé ngủ nằm sấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sleeps onsleeps‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I have an empty stomach; I'm hungry.

Tôi đang đói bụng; tôi đói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have anhave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stomach I'mstomach‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my stomach hurtsbụng tôi bị đau
on an empty stomachkhi bụng đang đói
upset stomachđau bụng khó chịu
lie on your stomachnằm sấp xuống
stomach paincơn đau bụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1