Nghĩa · Meaning
bụng, dạ dày
Sắc thái · Nuance
“Stomach” không luôn là “bụng” chung chung như tiếng Việt. Nó có thể là dạ dày bên trong hoặc vùng bụng trước thân; nghe trung tính, dùng được trong sinh hoạt và y tế nhẹ, không thô như “belly”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “I have stomachache” vì tiếng Việt nói “đau bụng” như một cụm danh từ. Tiếng Anh tự nhiên cần mạo từ hoặc cấu trúc khác: “I have a stomachache” hoặc “My stomach hurts.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My stomach hurts after eating too much.”
Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hurts after→hurts‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- eating→eaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The baby sleeps on her stomach.”
Em bé ngủ nằm sấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sleeps on→sleeps‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have an empty stomach; I'm hungry.”
Tôi đang đói bụng; tôi đói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have an→have‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stomach I'm→stomach‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →