step over

step ˈoʊvər
stehp·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bước qua

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng step over khi có vật thấp chắn đường và bạn nhấc chân qua để khỏi chạm vào nó. Ở công việc: step over a cable trong phòng họp; ở học tập: step over a backpack cạnh bàn; đời thường: step over a puddle trên vỉa hè. Dễ nhầm với step on, là giẫm lên, và step across, là bước sang bên kia một ranh giới. Cụm quen thuộc: step over a wire.

Sắc thái · Nuance

“Bước qua” trong tiếng Việt có thể là vượt qua cả nghĩa bóng, nhưng step over ở đây rất cụ thể: nhấc chân qua vật thấp trên đất. Nó không tự nhiên cho “vượt qua khó khăn”; dùng overcome.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “qua” rộng, người học nói “step over the street.” Với đường phố, không nhấc chân qua vật; dùng “cross the street.” Step over chỉ cho dây, đồ chơi, vũng nước nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

step overBước qua vật thấp bằng cách nhấc chân qua.
jump overNhảy qua, có khoảnh khắc cả hai chân rời khỏi mặt đất.
climb overTrèo qua vật cao như hàng rào, cần dùng tay chân nhiều hơn.
crossBăng qua đường, sông hoặc khu vực, không nhấn vào bước qua vật nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Step over the cable near the screen.

Hãy bước qua sợi cáp gần màn hình.

💡 meeting

He steps over a small bag.

Anh ấy bước qua một chiếc túi nhỏ.

💡 lunch

Step over the wet spot carefully.

Hãy cẩn thận bước qua chỗ ướt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step over a puddlebước qua vũng nước
step over the toysbước qua đồ chơi
step over a cablebước qua dây cáp
carefully step overcẩn thận bước qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1