Nghĩa · Meaning
bước qua
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng step over khi có vật thấp chắn đường và bạn nhấc chân qua để khỏi chạm vào nó. Ở công việc: step over a cable trong phòng họp; ở học tập: step over a backpack cạnh bàn; đời thường: step over a puddle trên vỉa hè. Dễ nhầm với step on, là giẫm lên, và step across, là bước sang bên kia một ranh giới. Cụm quen thuộc: step over a wire.
Sắc thái · Nuance
“Bước qua” trong tiếng Việt có thể là vượt qua cả nghĩa bóng, nhưng step over ở đây rất cụ thể: nhấc chân qua vật thấp trên đất. Nó không tự nhiên cho “vượt qua khó khăn”; dùng overcome.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “qua” rộng, người học nói “step over the street.” Với đường phố, không nhấc chân qua vật; dùng “cross the street.” Step over chỉ cho dây, đồ chơi, vũng nước nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Step over the cable near the screen.”
Hãy bước qua sợi cáp gần màn hình.
“He steps over a small bag.”
Anh ấy bước qua một chiếc túi nhỏ.
“Step over the wet spot carefully.”
Hãy cẩn thận bước qua chỗ ướt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →