stir in

stɜːr ɪn
sturr·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khuấy trộn vào

Cách dùng · Usage

Stir in được chọn khi thêm một nguyên liệu vào hỗn hợp rồi khuấy cho nó hòa đều. Ở công việc: stir in creamer vào cà phê trước cuộc họp. Ở học tập: trong lớp nấu ăn, stir in flour từ từ. Đời thường: stir in sugar khi nấu sốt. Dễ nhầm với mix in: mix in chung hơn, còn stir in nhấn mạnh động tác khuấy bằng thìa hoặc muỗng. Cụm hay gặp: stir in gently, stir in the milk.

Sắc thái · Nuance

“Khuấy trộn vào” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mix, nhưng stir in nhấn mạnh cho nguyên liệu vào rồi khuấy bằng thìa hoặc dụng cụ. Nó rất hay trong công thức nấu ăn, không dùng cho trộn khô chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cho đường vào rồi khuấy”, người học hay nói “stir the sugar in the sauce” khi muốn chỉ thao tác thêm vào. Tự nhiên hơn trong công thức: “Stir in the sugar.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

stir inCho nguyên liệu vào rồi khuấy để hòa vào hỗn hợp.
mixTrộn nói chung, không nêu rõ hướng thêm vào hay cách khuấy.
addChỉ cho thêm nguyên liệu, chưa chắc đã khuấy.
blendTrộn rất đều, thường bằng máy hoặc lực mạnh hơn.
fold inTrộn nhẹ nhàng để không làm xẹp bọt hoặc bột.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Stir in the sugar after the sauce starts to simmer.

Hãy cho đường vào và khuấy sau khi nước sốt bắt đầu sôi lăn tăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Stir instir‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sugar aftersugar‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He stirs in milk before the meeting.

Anh ấy khuấy sữa vào trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stirs instirs‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Stir in the noodles slowly.

Hãy khuấy mì vào từ từ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stir in the sugarkhuấy đường vào
stir in the saucekhuấy vào nước sốt
stir in gentlykhuấy nhẹ vào
stir in the flourkhuấy bột vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1