store

stɔr
stawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cửa hàng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói store khi nghĩ đến nơi bán hàng có quầy kệ và giờ mở cửa rõ ràng. Ở công việc: ghé office supply store mua giấy in; học tập: ra bookstore tìm sách luyện thi; đời sống: chạy ra grocery store mua sữa. Dễ lẫn với shop: shop thường nhỏ hoặc chuyên biệt hơn. Cụm quen thuộc: go to the store, store hours.

Sắc thái · Nuance

“Store” ở Mỹ thường là cửa hàng bán lẻ, không nhất thiết lớn. Ngoài danh từ, nó còn là động từ “lưu trữ/cất giữ”; vì vậy “store data” không liên quan đến mua bán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “đi siêu thị/cửa hàng” không cần giới từ cố định, người Việt hay nói “go store.” Tiếng Anh cần “to” với nơi đến: “go to the store” hoặc “I’m at the store.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

shopCó thể gợi cửa hàng nhỏ, chuyên bán một loại hàng, hoặc cách nói Anh Anh.
marketGợi chợ có nhiều người bán hoặc nơi mua thực phẩm, không chỉ một cửa hàng.
storeTừ rộng trong tiếng Anh Mỹ cho cửa hàng hay siêu thị quanh nơi ở.
supermarketLà cửa hàng lớn bán thực phẩm và đồ sinh hoạt, phạm vi hẹp hơn store.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

The store is open until nine.

Cửa hàng mở cửa đến chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • store isstore‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • open untilopen‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I go to the store for milk and eggs.

Tôi đến cửa hàng để mua sữa và trứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • milk andmilk‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

This store has a big sale today.

Cửa hàng này có đợt giảm giá lớn hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run a stoređiều hành cửa hàng
store data safelylưu dữ liệu an toàn
a corner storecửa hàng góc phố
store leftovers in the fridgecất đồ thừa tủ lạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1