Nghĩa · Meaning
cửa hàng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói store khi nghĩ đến nơi bán hàng có quầy kệ và giờ mở cửa rõ ràng. Ở công việc: ghé office supply store mua giấy in; học tập: ra bookstore tìm sách luyện thi; đời sống: chạy ra grocery store mua sữa. Dễ lẫn với shop: shop thường nhỏ hoặc chuyên biệt hơn. Cụm quen thuộc: go to the store, store hours.
Sắc thái · Nuance
“Store” ở Mỹ thường là cửa hàng bán lẻ, không nhất thiết lớn. Ngoài danh từ, nó còn là động từ “lưu trữ/cất giữ”; vì vậy “store data” không liên quan đến mua bán.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “đi siêu thị/cửa hàng” không cần giới từ cố định, người Việt hay nói “go store.” Tiếng Anh cần “to” với nơi đến: “go to the store” hoặc “I’m at the store.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The store is open until nine.”
Cửa hàng mở cửa đến chín giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- store is→store‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- open until→open‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I go to the store for milk and eggs.”
Tôi đến cửa hàng để mua sữa và trứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- milk and→milk‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This store has a big sale today.”
Cửa hàng này có đợt giảm giá lớn hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →