storm

stɔːrm
stawrm1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cơn bão

Cách dùng · Usage

Storm chỉ thời tiết mạnh, thường có gió lớn, mưa to, sấm sét hoặc tuyết, tùy ngữ cảnh. Ở công ty, nhân viên làm từ xa vì storm; khi học, trường hủy lớp do storm warning; đời thường, chuyến bay bị hoãn sau cơn bão. Dễ nhầm với rain: rain chỉ mưa, còn storm là hiện tượng dữ dội hơn và nguy hiểm hơn. Cụm thường gặp: a severe storm hoặc storm warning.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cơn bão” dễ khiến người Việt nghĩ đến bão nhiệt đới rất lớn. Storm trong Anh văn thường rộng hơn: mưa gió, sấm sét, tuyết mạnh; dùng trung tính trong dự báo và chuyện hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stormTừ rộng để nói về bão, thường có gió mạnh và thời tiết nguy hiểm.
thunderstormChỉ cơn bão có sấm và chớp, phạm vi hẹp hơn storm.
hurricaneTên chính thức cho bão nhiệt đới rất mạnh hình thành trên biển.
rainChỉ mưa nói chung, không tự bao hàm gió mạnh hay mức độ nguy hiểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 weather

A big storm is coming tonight.

Một cơn bão lớn sẽ đến tối nay.

💡 travel

Our flight was late because of the storm.

Chuyến bay của chúng tôi bị trễ vì cơn bão.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

We stayed inside during the storm.

Chúng tôi ở trong nhà trong cơn bão.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a big stormmột cơn bão lớn
during the stormtrong lúc bão
the storm passescơn bão qua đi
a winter stormbão mùa đông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1