street

striːt
street1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phố, con phố

Cách dùng · Usage

Street chỉ con đường trong khu dân cư hoặc thành phố, có nhà, cửa hàng, xe cộ hay người đi lại. Ở chỗ làm: the office is on King Street. Khi học: describe your street trong bài viết. Đời thường: cross the street carefully. Dễ nhầm với road: road rộng hơn, có thể nối các nơi xa; street thường nằm trong đô thị. Cụm quen thuộc: on the street và across the street.

Sắc thái · Nuance

“Phố” dễ làm người Việt nghĩ đến khu phố có cửa hàng, nhưng street là con đường trong đô thị, có thể yên tĩnh hay đông đúc. Nó cũng dùng trong địa chỉ; không phải lúc nào cũng là “phố xá”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Chữ “đường” trong tiếng Việt vừa là con phố vừa là cách thức, nên câu nói về cách học tốt hay bị dịch nhầm thành “a good street to learn”; ở nghĩa cách thức phải dùng “way”. Giới từ cũng khác: địa chỉ nằm trên phố nói “on this street”, không nói “at this street”, còn “in the street” là đang đứng giữa lòng đường. Cụm phụ âm đầu “str-” không có trong tiếng Việt nên dễ thành “sờ-tít”; hãy đọc liền ba phụ âm và giữ âm cuối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

streetCon phố gắn với người, nhà cửa và đời sống xung quanh.
roadNhấn vào chức năng đường cho xe đi, dùng được cả ngoài đô thị.
avenueThường là đại lộ hoặc tên đường lớn trong thành phố, có cảm giác quy hoạch.
laneCó thể là ngõ nhỏ hoặc làn xe, cần dựa vào ngữ cảnh.
alleyNgõ hẹp phía sau hoặc giữa các tòa nhà, khác không khí phố chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 directions

The store is on this street.

Cửa hàng nằm trên con phố này.

💡 travel

There are many cars on the street.

Có nhiều xe trên phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cars oncars‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

Walk down the street and turn left.

Đi dọc theo con phố rồi rẽ trái.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on this streettrên con phố này
cross the streetbăng qua đường
walk down the streetđi dọc con phố
a busy streetcon phố đông đúc
street addressđịa chỉ đường phố
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1