sugar

ˈʃʊɡər
SHOO·ger2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đường

Cách dùng · Usage

Sugar là chất tạo vị ngọt, thường là bột trắng hoặc nâu cho đồ uống, món nướng, và cũng xuất hiện trong sức khỏe như blood sugar. Ở công ty: thêm đường vào cà phê; khi học: đọc nhãn dinh dưỡng; đời thường: làm bánh cần một cốc đường. Dễ lẫn với candy, là kẹo, và sweetener, chất tạo ngọt có thể không phải đường. Cụm tự nhiên: add sugar, sugar-free.

Sắc thái · Nuance

“Sugar” là chất ngọt “đường”, không phải “đường” trong nghĩa con đường. Trong tiếng Anh thường là danh từ không đếm được, nên nói về lượng chung, vị ngọt, hoặc thành phần trong đồ ăn uống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người Việt có thể nói “two sugars” khi muốn nói hai muỗng đường. Với lượng cụ thể, nói “two spoonfuls of sugar”; “two sugars” chỉ tự nhiên khi gọi gói/viên đường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sugarChất tạo ngọt trung tính, thường là dạng hạt hoặc tinh thể.
honeyMật ong, có mùi thơm riêng và dạng lỏng sánh hơn đường.
syrupChất lỏng ngọt và đặc, thường rưới lên bánh hoặc pha đồ uống.
sweetenerTừ rộng cho chất làm ngọt, gồm cả chất thay thế đường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Do you need sugar?

Bạn có cần đường không?

💡 lunch

I put sugar in my tea.

Tôi cho đường vào trà.

💡 email

Please buy sugar for the office.

Xin hãy mua đường cho văn phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add sugarthêm đường
a spoonful of sugarmột thìa đường
cut down on sugargiảm ăn đường
brown sugarđường nâu
without sugarkhông đường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1