sweep

swip
sweep1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quét (bằng chổi)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng sweep khi nói quét bụi, vụn, lá bằng chổi theo động tác gom ra chỗ khác. Ở công ty: sweep the meeting room sau buổi ăn nhẹ; ở lớp: sweep the classroom before inspection; ở nhà: sweep the kitchen after dinner. Dễ nhầm với clean: clean là làm sạch nói chung, còn sweep chỉ quét. Cụm quen thuộc: sweep the floor.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “quét nhà” để chỉ dọn chung, người Việt dễ nói “sweep the room” khi muốn “clean the room.” Dùng “sweep the floor” nếu dùng chổi; dùng “clean the room” cho dọn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sweepChỉ quét bụi khô hay rác bằng chổi.
mopChỉ lau sàn bằng cây lau ướt.
vacuumChỉ hút bụi bằng máy hút bụi.
wipeChỉ lau bề mặt bằng khăn, không phải quét sàn.
brushChỉ chải bằng bàn chải, rộng hơn việc quét nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I sweep the floor after cooking.

Tôi quét sàn sau khi nấu ăn.

💡 daily

Please sweep the kitchen for me.

Vui lòng quét nhà bếp giúp tôi.

👨‍👩‍👧 family

Dad sweeps the front steps every morning.

Bố quét bậc thềm trước nhà mỗi sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sweep the floorquét sàn nhà
sweep up dustquét bụi lại
sweep the porchquét hiên nhà
sweep the leavesquét lá rụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1