Nghĩa · Meaning
quét (bằng chổi)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng sweep khi nói quét bụi, vụn, lá bằng chổi theo động tác gom ra chỗ khác. Ở công ty: sweep the meeting room sau buổi ăn nhẹ; ở lớp: sweep the classroom before inspection; ở nhà: sweep the kitchen after dinner. Dễ nhầm với clean: clean là làm sạch nói chung, còn sweep chỉ quét. Cụm quen thuộc: sweep the floor.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “quét nhà” để chỉ dọn chung, người Việt dễ nói “sweep the room” khi muốn “clean the room.” Dùng “sweep the floor” nếu dùng chổi; dùng “clean the room” cho dọn phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I sweep the floor after cooking.”
Tôi quét sàn sau khi nấu ăn.
“Please sweep the kitchen for me.”
Vui lòng quét nhà bếp giúp tôi.
“Dad sweeps the front steps every morning.”
Bố quét bậc thềm trước nhà mỗi sáng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →