table napkin
Nghĩa · Meaning
khăn ăn
Cách dùng · Usage
Table napkin chỉ chiếc khăn đặt trên bàn ăn để lau miệng, lau tay nhẹ hoặc trải lên đùi khi ăn lịch sự. Ở nhà hàng: bồi bàn đặt khăn cạnh đĩa. Ở trường: học sinh dùng trong bữa trưa. Đời thường: khách gấp khăn sau bữa tối gia đình. Dễ nhầm với tissue; tissue để xì mũi hoặc lau nhanh, không trang trọng. Cụm thường gặp: put a table napkin on your lap.
Sắc thái · Nuance
“Khăn ăn” trong tiếng Việt có thể là giấy ăn mỏng trên bàn. Table napkin nhấn mạnh đồ dùng khi ăn, bằng giấy hoặc vải; “table” làm rõ không phải khăn tắm hay khăn lau bếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The waiter put a clean table napkin next to each plate.”
Người phục vụ đặt một chiếc khăn ăn sạch cạnh mỗi đĩa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiter→waiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put a table napkin on your lap before you eat.”
Hãy đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- napkin on→napkin‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She folded each table napkin into a little bird.”
Cô ấy gấp từng chiếc khăn ăn thành hình chú chim nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- folded each→folded‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- napkin into→napkin‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →