table napkin

ˈteɪbəl ˌnæpkɪn
TAY·buhl·nap·kihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khăn ăn

Cách dùng · Usage

Table napkin chỉ chiếc khăn đặt trên bàn ăn để lau miệng, lau tay nhẹ hoặc trải lên đùi khi ăn lịch sự. Ở nhà hàng: bồi bàn đặt khăn cạnh đĩa. Ở trường: học sinh dùng trong bữa trưa. Đời thường: khách gấp khăn sau bữa tối gia đình. Dễ nhầm với tissue; tissue để xì mũi hoặc lau nhanh, không trang trọng. Cụm thường gặp: put a table napkin on your lap.

Sắc thái · Nuance

“Khăn ăn” trong tiếng Việt có thể là giấy ăn mỏng trên bàn. Table napkin nhấn mạnh đồ dùng khi ăn, bằng giấy hoặc vải; “table” làm rõ không phải khăn tắm hay khăn lau bếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

napkinKhăn giấy hoặc khăn vải dùng trong bữa ăn để lau miệng và tay.
tissueKhăn giấy mềm để lau mặt hoặc xì mũi.
wet wipeKhăn ướt dùng để lau, đã được làm ẩm sẵn.
towelKhăn vải để lau tay, lau người hoặc lau nước.
paper towelKhăn giấy dày dùng trong bếp hoặc nhà vệ sinh để lau nước và dầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 식당

The waiter put a clean table napkin next to each plate.

Người phục vụ đặt một chiếc khăn ăn sạch cạnh mỗi đĩa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waiterwaiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡

Put a table napkin on your lap before you eat.

Hãy đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • napkin onnapkin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 파티

She folded each table napkin into a little bird.

Cô ấy gấp từng chiếc khăn ăn thành hình chú chim nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • folded eachfolded‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • napkin intonapkin‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fold a napkingấp khăn ăn
put a napkin on your lapđặt khăn lên đùi
a clean table napkinkhăn ăn sạch
cloth napkinkhăn ăn vải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1