take off

teɪk ɔːf
tayk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cởi ra; tháo ra

Cách dùng · Usage

Với quần áo hoặc phụ kiện, “take off” nghĩa là cởi ra hoặc tháo ra khỏi người. Ở văn phòng: take off your coat khi vào phòng họp; khi học thể dục: tháo kính trước khi chạy; đời thường: cởi giày ở cửa nhà. Đừng nhầm với “put on”, là mặc hoặc đeo vào; cũng khác “take out”, thường là lấy ra khỏi túi, hộp, nơi chứa. Cụm hay dùng: “take off your shoes/hat/jacket”.

Sắc thái · Nuance

“Cởi ra; tháo ra” khiến người Việt dễ nghĩ mọi vật đều dùng như nhau. Take off rất tự nhiên với quần áo, giày, mũ, kính; thân mật-trung tính, không trang trọng như remove.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take offTự nhiên nhất trong đời thường khi cởi quần áo, giày hoặc đồ đang đeo.
removeTrang trọng và kiểu hướng dẫn, có thể nghe cứng trong lời nói hằng ngày.
undressNói việc cởi đồ toàn thân, không hợp cho việc tháo riêng một chiếc giày.
peel offDùng khi bóc thứ dính sát như nhãn, miếng dán hoặc quần áo ướt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You can take off your coat and hang it over there.

Bạn có thể cởi áo khoác ra và treo ở đằng kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take offtake‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coat andcoat‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hang ithang‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I take off my jacket at lunch.

Tôi cởi áo khoác vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take offtake‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • jacket atjacket‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please take off the microphone after the talk.

Vui lòng tháo micro ra sau bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take offtake‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • microphone aftermicrophone‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take off your shoescởi giày ra
take off your coatcởi áo khoác
take it offcởi nó ra
the plane takes offmáy bay cất cánh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1