Nghĩa · Meaning
cởi ra; tháo ra
Cách dùng · Usage
Với quần áo hoặc phụ kiện, “take off” nghĩa là cởi ra hoặc tháo ra khỏi người. Ở văn phòng: take off your coat khi vào phòng họp; khi học thể dục: tháo kính trước khi chạy; đời thường: cởi giày ở cửa nhà. Đừng nhầm với “put on”, là mặc hoặc đeo vào; cũng khác “take out”, thường là lấy ra khỏi túi, hộp, nơi chứa. Cụm hay dùng: “take off your shoes/hat/jacket”.
Sắc thái · Nuance
“Cởi ra; tháo ra” khiến người Việt dễ nghĩ mọi vật đều dùng như nhau. Take off rất tự nhiên với quần áo, giày, mũ, kính; thân mật-trung tính, không trang trọng như remove.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can take off your coat and hang it over there.”
Bạn có thể cởi áo khoác ra và treo ở đằng kia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take off→take‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- coat and→coat‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hang it→hang‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take off my jacket at lunch.”
Tôi cởi áo khoác vào bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take off→take‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- jacket at→jacket‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please take off the microphone after the talk.”
Vui lòng tháo micro ra sau bài nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take off→take‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- microphone after→microphone‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →