talk softly

tɔːk ˈsɔːftli
tawk·SAWFT·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nói nhẹ nhàng

Cách dùng · Usage

Talk softly diễn tả nói bằng giọng nhỏ, nhẹ và thường bình tĩnh để không làm phiền hoặc để tạo cảm giác dịu hơn. Ở công sở, talk softly với khách hàng đang bực; trong lớp, talk softly khi nhóm khác đang thuyết trình; ở nhà, talk softly gần em bé đang ngủ. Dễ nhầm với whisper: whisper là thì thầm rất khẽ, talk softly vẫn là nói bình thường nhưng hạ giọng. Cụm tự nhiên: talk softly to someone.

Sắc thái · Nuance

“Nói nhẹ nhàng” có thể bị hiểu là nói lịch sự hoặc dịu tính. Talk softly chủ yếu nói về âm lượng và giọng mềm, nhỏ, không làm ồn; nó không tự động có nghĩa nói lời tử tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “nhẹ nhàng” cũng chỉ thái độ, người học dễ viết “talk softly with the problem” để nói xử lý nhẹ. Sai. Với âm lượng: Please talk softly. Với thái độ: speak politely or handle it gently.

Phân biệt từ đồng nghĩa

talk softlyDùng khi nói bằng giọng nhỏ và dịu, giữ cảm giác nhẹ nhàng.
whisperLà nói gần như bằng hơi, nhỏ hơn nhiều và thường có sắc thái bí mật.
speak quietlyTập trung vào việc hạ âm lượng, ít nhấn mạnh sự dịu dàng của giọng.
murmurGợi tiếng nói nhỏ khó nghe, có thể mang sắc thái lẩm bẩm không rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Talk softly because the lunch room is quiet.

Hãy nói nhẹ nhàng vì phòng ăn trưa rất yên tĩnh.

💡 email

After a short email, talk softly to the customer.

Sau một email ngắn, hãy nói nhẹ nhàng với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • After aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Talk softly but clearly in the interview.

Trong buổi phỏng vấn, hãy nói nhẹ nhàng nhưng rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk softly on the phonenói nhỏ qua điện thoại
talk softly to a childnói nhẹ với trẻ
talk softly in the hallwaynói nhỏ ở hành lang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1