Nghĩa · Meaning
đổ rác
Cách dùng · Usage
“Take out the trash” được nói khi mang túi rác từ trong nhà, lớp hoặc văn phòng ra thùng rác ngoài khu vực sinh hoạt. Ở nhà: đổ rác sau bữa tối; ở trường: trực nhật cuối ngày; ở công ty: dọn thùng rác phòng nghỉ. Dễ lẫn với “throw away”: “throw away” là vứt một món đồ, còn cụm này là đem rác ra ngoài. Câu quen thuộc: “take out the trash before bed.”
Sắc thái · Nuance
“Đổ rác” trong tiếng Việt có thể là bỏ rác vào thùng. Take out the trash cụ thể là mang túi/thùng rác ra ngoài để xe rác lấy; giọng đời thường, việc nhà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take out the trash at night.”
Tôi đổ rác vào buổi tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take out→take‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- trash at→trash‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please take out the trash before dinner.”
Hãy đổ rác trước bữa tối nhé.
“The trash can is full. Take out the trash.”
Thùng rác đầy rồi. Hãy đi đổ rác đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can is→can‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Take out→take‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →