Nghĩa · Meaning
đi dạo
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về việc đi bộ nhẹ để thư giãn, đổi không khí hoặc nói chuyện riêng: sau bữa trưa, trước giờ họp, hay buổi tối quanh khu nhà. Nghe tự nhiên hơn chỉ nói walk trong nhiều câu.
Sắc thái · Nuance
“Đi dạo” trong tiếng Việt có thể chỉ việc đi chơi loanh quanh. Take a walk thường gợi một quãng đi bộ có chủ ý để thư giãn, vận động nhẹ, hoặc nghỉ đầu óc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take a walk after lunch.”
Tôi đi dạo sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walk after→walk‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's take a walk before the meeting.”
Chúng ta hãy đi dạo trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take a walk and then answer emails.”
Tôi đi dạo rồi sau đó trả lời email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walk and→walk‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- then answer→then‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →