take a walk

teɪk ə wɔːk
tayk·uh·wawk3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi dạo

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về việc đi bộ nhẹ để thư giãn, đổi không khí hoặc nói chuyện riêng: sau bữa trưa, trước giờ họp, hay buổi tối quanh khu nhà. Nghe tự nhiên hơn chỉ nói walk trong nhiều câu.

Sắc thái · Nuance

“Đi dạo” trong tiếng Việt có thể chỉ việc đi chơi loanh quanh. Take a walk thường gợi một quãng đi bộ có chủ ý để thư giãn, vận động nhẹ, hoặc nghỉ đầu óc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take a walkCách nói chung cho việc đi dạo, không nhấn điểm đến.
go for a walkGần như cùng nghĩa với take a walk và rất tự nhiên trong hội thoại.
take a strollGợi đi dạo thong thả, nhẹ nhàng và có phần thư thái hơn.
hikeĐi bộ đường dài hoặc trên núi, mang tính vận động mạnh hơn.
walk toDùng khi có điểm đến rõ ràng, như walk to the station.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I take a walk after lunch.

Tôi đi dạo sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walk afterwalk‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's take a walk before the meeting.

Chúng ta hãy đi dạo trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I take a walk and then answer emails.

Tôi đi dạo rồi sau đó trả lời email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walk andwalk‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • then answerthen‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a walk around the blockđi dạo quanh khu nhà
take a long walkđi bộ lâu
take a walk outsidera ngoài đi dạo
take a walk to clear your headđi dạo cho tỉnh trí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1