take a shower

teɪk ə ˈʃaʊər
tayk·uh·SHOW·er4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tắm vòi sen

Cách dùng · Usage

Take a shower là cách tự nhiên để nói việc tắm nhanh dưới vòi sen, thường nhằm sạch sẽ trước một hoạt động. Trước giờ làm, bạn take a shower before a meeting; sau giờ thể dục ở trường, học sinh take a shower; buổi tối ở nhà, ai đó take a quick shower rồi đi ngủ. Khác với take a bath: bath là ngâm trong bồn; shower là nước chảy từ vòi. Cụm thường gặp: take a quick shower, take a hot shower.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tắm vòi sen” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến loại vòi sen. Trong tiếng Anh, take a shower là cụm sinh hoạt rất thường ngày, trung tính, nhấn vào việc tắm nhanh dưới nước chảy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take a showerTắm bằng vòi sen, nước chảy trực tiếp lên người.
take a bathTắm trong bồn có nước, khác với đứng dưới vòi sen.
wash upCó thể chỉ rửa tay, rửa mặt hoặc làm sạch nhanh, phạm vi không giống shower.
rinse offXả lại bằng nước để trôi xà phòng, bụi hoặc mồ hôi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I take a shower before lunch.

Tôi tắm trước bữa trưa.

💡 meeting

I need to take a shower before the meeting.

Tôi cần tắm trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will take a shower and then check email.

Tôi sẽ tắm rồi kiểm tra email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shower andshower‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check emailcheck‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a quick showertắm nhanh
take a shower after worktắm sau giờ làm
take a hot showertắm nước nóng
need a showercần đi tắm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1