take a shower
Nghĩa · Meaning
tắm vòi sen
Cách dùng · Usage
Take a shower là cách tự nhiên để nói việc tắm nhanh dưới vòi sen, thường nhằm sạch sẽ trước một hoạt động. Trước giờ làm, bạn take a shower before a meeting; sau giờ thể dục ở trường, học sinh take a shower; buổi tối ở nhà, ai đó take a quick shower rồi đi ngủ. Khác với take a bath: bath là ngâm trong bồn; shower là nước chảy từ vòi. Cụm thường gặp: take a quick shower, take a hot shower.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tắm vòi sen” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến loại vòi sen. Trong tiếng Anh, take a shower là cụm sinh hoạt rất thường ngày, trung tính, nhấn vào việc tắm nhanh dưới nước chảy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take a shower before lunch.”
Tôi tắm trước bữa trưa.
“I need to take a shower before the meeting.”
Tôi cần tắm trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will take a shower and then check email.”
Tôi sẽ tắm rồi kiểm tra email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shower and→shower‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check email→check‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →