table cloth

ˈteɪbəl klɔːθ
TAY·buhl·klawth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khăn trải bàn

Cách dùng · Usage

Table cloth nói về tấm vải hoặc nhựa phủ lên bàn để bảo vệ bề mặt hay làm bàn trông trang trọng hơn. Ở văn phòng: put a table cloth on the meeting table; ở lớp: use one for a display table; ở nhà: change the table cloth before lunch. Dễ nhầm với napkin: napkin là khăn lau miệng cá nhân, không phủ bàn. Cụm tự nhiên: a clean table cloth.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trải khăn lên bàn”, người học có thể viết “spread table cloth on table” thiếu mạo từ. Câu đúng là “spread the tablecloth on the table” hoặc “put on a tablecloth”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

table clothKhăn phủ toàn bộ hoặc phần lớn mặt bàn ăn.
napkinKhăn nhỏ dùng khi ăn để lau miệng và tay.
placematTấm lót riêng dưới đĩa của từng người.
coverTừ rộng cho vật che phủ, không nêu rõ là khăn trải bàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We use a table cloth for the meeting table.

Chúng tôi dùng khăn trải bàn cho bàn họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The table cloth is clean for lunch.

Khăn trải bàn sạch để dùng bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cloth iscloth‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks for a white table cloth.

Email yêu cầu một chiếc khăn trải bàn màu trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put on a tableclothtrải khăn bàn
a white tableclothkhăn bàn trắng
spread the tableclothtrải khăn bàn ra
wash the tableclothgiặt khăn bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1