Nghĩa · Meaning
đèn đường bên lề đường
Cách dùng · Usage
Street light chỉ đèn công cộng ngoài đường, thường đặt bên vỉa hè để chiếu sáng ban đêm. Ở công việc: đội bảo trì sửa một street light hỏng. Khi học: nhóm hẹn meet by the street light sau giờ học. Đời thường: bạn đỗ xe gần cột đèn cho dễ tìm. Dễ nhầm với traffic light; traffic light điều khiển xe qua ngã tư, còn street light chỉ chiếu sáng. Cụm hay gặp: under the street light.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đèn đường” dễ khiến người Việt nghĩ chung chung về hệ thống chiếu sáng. Street light thường chỉ một cột/đèn cụ thể bên đường, dùng tự nhiên trong chỉ đường, không trang trọng như “public lighting”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “street lamp” cho mọi trường hợp vì “đèn” gợi lamp. Đúng khi nói điểm hẹn đời thường là “Meet me by the street light”, không phải “by the electric lamp on the road”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Meet me by the street light after lunch.”
Gặp tôi bên cạnh đèn đường sau giờ trưa nhé.
“The email says the street light is the meeting point.”
Email nói rằng đèn đường là điểm hẹn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- light is→light‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office is near the street light.”
Văn phòng nằm gần đèn đường.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →