Nghĩa · Meaning
ngọt
Cách dùng · Usage
“Sweet” dùng cho vị có nhiều đường hoặc cảm giác dễ chịu, dịu dàng. Ở công việc: sweet coffee là cà phê nhiều đường trong giờ nghỉ. Ở học tập: a sweet snack là đồ ăn nhẹ như bánh kẹo. Đời thường: a sweet message là lời nhắn dễ thương. Dễ nhầm với “cute”: cute nói ngoại hình hoặc hành động đáng yêu, còn sweet nhấn mạnh sự tử tế hoặc vị ngọt. Cụm phổ biến: too sweet, sweet tooth.
Sắc thái · Nuance
“Sweet” là “ngọt” về vị, nhưng còn có thể khen người/cử chỉ dễ thương, tử tế. Khi nói món ăn, nó trung tính; “too sweet” là chê nhẹ vì quá nhiều đường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “cà phê ngọt” không cần động từ liên kết, nên người Việt dễ viết “This coffee very sweet.” Tiếng Anh cần “be”: “This coffee is very sweet” hoặc “This cake tastes sweet.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This cake is too sweet for me.”
Chiếc bánh này quá ngọt đối với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cake is→cake‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I like sweet coffee.”
Tôi thích cà phê ngọt.
“Add sugar to make it sweet.”
Thêm đường để làm cho nó ngọt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make it→make‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →