placemat

ˈpleɪsmæt
PLAY·smat2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tấm lót bàn ăn

Cách dùng · Usage

Placemat được dùng khi nói về miếng lót riêng cho từng chỗ ngồi trên bàn ăn, thường để đỡ bẩn hoặc trang trí. Ở công việc: nhà hàng đặt paper placemats cho khách; khi học: lớp thủ công làm placemat bằng giấy; đời thường: đặt placemat dưới đĩa ăn tối. Dễ nhầm với tablecloth: tablecloth phủ cả bàn, placemat chỉ cho một người. Cụm thường gặp: a set of placemats, woven placemat.

Sắc thái · Nuance

“Tấm lót bàn ăn” dễ bị hiểu là khăn trải cả bàn. Placemat chỉ là miếng lót riêng dưới một phần ăn, khá cụ thể và đời thường; dùng trong nhà hàng, quán cafe, bữa ăn gia đình, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tableclothKhăn lớn phủ toàn bộ bàn ăn.
placematTấm lót riêng cho từng chỗ ngồi hoặc từng phần ăn.
coasterMiếng lót nhỏ chỉ đặt dưới cốc, quá nhỏ cho đĩa ăn.
matTừ rộng cho tấm lót, có thể là thảm cửa hoặc thảm tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The lunch meeting table had a paper placemat at each seat.

Bàn họp ăn trưa có một tấm lót giấy ở mỗi chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • placemat atplacemat‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The email asked us to order new placemats for the cafe.

Email yêu cầu chúng tôi đặt mua tấm lót bàn ăn mới cho quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I wipe the placemat after every meal at home.

Tôi lau tấm lót bàn ăn sau mỗi bữa ăn ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • placemat afterplacemat‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meal atmeal‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

washable placemattấm lót giặt được
put down a placematđặt tấm lót xuống
plastic placemattấm lót nhựa
placemat for each seatmỗi chỗ một tấm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1