take a break

teɪk ə breɪk
tayk·uh·brayk3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghỉ giải lao

Cách dùng · Usage

Take a break nói về việc tạm dừng một việc để nghỉ, hồi sức hoặc đổi nhịp rồi thường quay lại sau. Ở công việc: take a break after a long call; học tập: take a break between chapters; đời thường: take a break from cleaning. Dễ nhầm với rest: rest nhấn vào nghỉ ngơi cơ thể, còn take a break nhấn vào khoảng dừng trong hoạt động. Cụm hay dùng: take a short break.

Sắc thái · Nuance

“Nghỉ giải lao” nghe hơi theo lịch học hoặc cuộc họp. Take a break rộng hơn: tạm dừng việc đang làm để nghỉ một chút; thân mật, tự nhiên, dùng cho học, làm việc, lái xe.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restNhấn việc hồi phục cơ thể hoặc tinh thần, hợp cả nghỉ lâu hay nghỉ vì sức khỏe.
pauseGợi việc tạm dừng máy móc, phát nhạc, video hoặc dòng công việc hơn là nghỉ ngơi.
take fiveThân mật, nghĩa là nghỉ khoảng năm phút, hợp trong nơi làm việc hoặc hiện trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we take a break now?

Bây giờ chúng ta nghỉ giải lao một chút được không?

💡 lunch

I take a break before lunch.

Tôi nghỉ giải lao trước bữa trưa.

📊 presentation

Let's take a break after the first part.

Chúng ta hãy nghỉ giải lao sau phần đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • break afterbreak‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a quick breaknghỉ nhanh một chút
take a break from studyingnghỉ học một lát
take a lunch breaknghỉ ăn trưa
need a breakcần nghỉ một chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1