Nghĩa · Meaning
nghỉ giải lao
Cách dùng · Usage
Take a break nói về việc tạm dừng một việc để nghỉ, hồi sức hoặc đổi nhịp rồi thường quay lại sau. Ở công việc: take a break after a long call; học tập: take a break between chapters; đời thường: take a break from cleaning. Dễ nhầm với rest: rest nhấn vào nghỉ ngơi cơ thể, còn take a break nhấn vào khoảng dừng trong hoạt động. Cụm hay dùng: take a short break.
Sắc thái · Nuance
“Nghỉ giải lao” nghe hơi theo lịch học hoặc cuộc họp. Take a break rộng hơn: tạm dừng việc đang làm để nghỉ một chút; thân mật, tự nhiên, dùng cho học, làm việc, lái xe.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we take a break now?”
Bây giờ chúng ta nghỉ giải lao một chút được không?
“I take a break before lunch.”
Tôi nghỉ giải lao trước bữa trưa.
“Let's take a break after the first part.”
Chúng ta hãy nghỉ giải lao sau phần đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- break after→break‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →