stove

stoʊv
stohv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bếp lò

Cách dùng · Usage

Stove là phần dùng để nấu bằng lửa, gas hoặc điện, thường ở trên bếp nhà bếp. Ở nhà hàng, đầu bếp turns on the stove; trong lớp nấu ăn, đặt pan on the stove; ở nhà, nhớ turn off the stove. Dễ nhầm với oven: oven là lò kín để nướng. Cụm thường gặp: gas stove, electric stove, stove burner.

Sắc thái · Nuance

“Bếp lò” có thể gợi bếp than hoặc lò nướng, nhưng stove trong Mỹ-Anh thường là mặt bếp để đặt nồi, chảo. Từ này đời thường, cụ thể, không chỉ loại bếp cũ hay bếp có lửa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stoveChỉ bếp nấu hoặc thiết bị có mặt nấu.
ovenChỉ khoang kín dùng để nướng bằng nhiệt.
cooktopChỉ riêng mặt bếp có vùng nấu.
burnerChỉ một đầu đốt hoặc vùng phát nhiệt trên bếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

I heat the soup on the stove.

Tôi hâm nóng súp trên bếp.

💡 home

Please turn off the stove.

Xin hãy tắt bếp.

💡 food

The pot is boiling on the stove.

Cái nồi đang sôi trên bếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pot ispot‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • boiling onboiling‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the pot on the stoveđặt nồi lên bếp
turn off the stovetắt bếp
a hot stovebếp đang nóng
cook soup on the stovenấu súp trên bếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1