Nghĩa · Meaning
dừng lại, trạm dừng
Cách dùng · Usage
Stop được chọn khi muốn nói một hành động dừng lại hoặc nơi xe buýt, tàu dừng đón trả khách. Ở công việc, stop the machine before cleaning it; khi học, stop talking during the test; hằng ngày, the bus stop is near my house. Đừng lẫn với finish: stop là ngừng, chưa chắc xong. Cụm rất thường gặp: bus stop, stop sign, stop doing something.
Sắc thái · Nuance
“Stop” không chỉ là “dừng lại” khi đang đi. Nó cũng nghĩa là chấm dứt một hành động, thói quen, âm thanh, hoặc là điểm đón xe; sắc thái trực tiếp, có thể nghe như mệnh lệnh nếu nói trống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dừng nói chuyện” không đổi dạng động từ, người Việt hay viết “stop to talk” khi muốn bảo ai im. Đúng là “stop talking”; “stop to talk” nghĩa là dừng việc khác để nói chuyện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The bus will stop at the next corner.”
Xe buýt sẽ dừng ở góc đường tiếp theo.
“Please stop here, this is my street.”
Xin dừng lại ở đây, đây là con phố của tôi.
“Please stop the noise, I'm working.”
Xin hãy ngừng gây ồn, tôi đang làm việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →