stop

stɑːp
stahp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dừng lại, trạm dừng

Cách dùng · Usage

Stop được chọn khi muốn nói một hành động dừng lại hoặc nơi xe buýt, tàu dừng đón trả khách. Ở công việc, stop the machine before cleaning it; khi học, stop talking during the test; hằng ngày, the bus stop is near my house. Đừng lẫn với finish: stop là ngừng, chưa chắc xong. Cụm rất thường gặp: bus stop, stop sign, stop doing something.

Sắc thái · Nuance

“Stop” không chỉ là “dừng lại” khi đang đi. Nó cũng nghĩa là chấm dứt một hành động, thói quen, âm thanh, hoặc là điểm đón xe; sắc thái trực tiếp, có thể nghe như mệnh lệnh nếu nói trống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dừng nói chuyện” không đổi dạng động từ, người Việt hay viết “stop to talk” khi muốn bảo ai im. Đúng là “stop talking”; “stop to talk” nghĩa là dừng việc khác để nói chuyện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopTừ chung nhất để dừng hoặc kết thúc một hành động đang diễn ra.
quitBỏ hẳn công việc, thói quen hoặc hoạt động, mạnh hơn stop.
pauseTạm dừng và có khả năng tiếp tục sau đó.
haltTrang trọng và cứng hơn, thường gợi sự dừng lại đột ngột.

Câu ví dụ · Examples

💡 directions

The bus will stop at the next corner.

Xe buýt sẽ dừng ở góc đường tiếp theo.

💡 travel

Please stop here, this is my street.

Xin dừng lại ở đây, đây là con phố của tôi.

💡 home

Please stop the noise, I'm working.

Xin hãy ngừng gây ồn, tôi đang làm việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bus stoptrạm xe buýt
stop talkingngừng nói chuyện
next stoptrạm kế tiếp
come to a stopdừng hẳn lại
stop smokingbỏ hút thuốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1