strawberry

ˈstrɔˌbɛri
STRAW·beh·ree3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dâu tây

Cách dùng · Usage

Strawberry là từ người bản ngữ dùng cho quả dâu tây hoặc vị dâu trong món ăn, đồ uống. Ở công việc: a bakery sells strawberry cake. Khi học: children label a strawberry in a picture. Đời thường: buy strawberries at the market. Dễ nhầm với berry, tên chung cho nhiều quả mọng. Cụm quen: strawberry jam, strawberry ice cream.

Sắc thái · Nuance

“Dâu tây” khiến người Việt phân biệt với dâu ta, dâu tằm, nhưng strawberry trong Anh chỉ quả đỏ ăn tươi quen thuộc. Khi đứng trước danh từ, nó thường chỉ hương vị: strawberry ice cream.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strawberryChỉ dâu tây đỏ, có hạt nhỏ trên bề mặt.
raspberryChỉ mâm xôi đỏ, cấu tạo và vị khác dâu tây.
blueberryChỉ việt quất nhỏ màu xanh tím.
berryRộng hơn, chỉ nhóm quả mọng nói chung.
cherryChỉ quả anh đào, đỏ nhưng khác loại với strawberry.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Strawberries are red and sweet.

Dâu tây có màu đỏ và ngọt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Strawberries arestrawberries‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • red andred‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I like strawberry ice cream.

Tôi thích kem dâu tây.

💡 shopping

Fresh strawberries are on sale today.

Dâu tây tươi đang được giảm giá hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fresh strawberriesdâu tây tươi
strawberry flavorvị dâu tây
a box of strawberriesmột hộp dâu tây
strawberry cakebánh vị dâu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1