Nghĩa · Meaning
dâu tây
Cách dùng · Usage
Strawberry là từ người bản ngữ dùng cho quả dâu tây hoặc vị dâu trong món ăn, đồ uống. Ở công việc: a bakery sells strawberry cake. Khi học: children label a strawberry in a picture. Đời thường: buy strawberries at the market. Dễ nhầm với berry, tên chung cho nhiều quả mọng. Cụm quen: strawberry jam, strawberry ice cream.
Sắc thái · Nuance
“Dâu tây” khiến người Việt phân biệt với dâu ta, dâu tằm, nhưng strawberry trong Anh chỉ quả đỏ ăn tươi quen thuộc. Khi đứng trước danh từ, nó thường chỉ hương vị: strawberry ice cream.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Strawberries are red and sweet.”
Dâu tây có màu đỏ và ngọt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Strawberries are→strawberries‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- red and→red‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I like strawberry ice cream.”
Tôi thích kem dâu tây.
“Fresh strawberries are on sale today.”
Dâu tây tươi đang được giảm giá hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →