talk to

tɔːk tuː
tawk·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói chuyện với

Cách dùng · Usage

Talk to dùng khi bạn nói chuyện trực tiếp với một người để hỏi, giải thích, góp ý hoặc giải quyết việc gì. Ở chỗ làm, talk to your manager về lịch nghỉ; khi học, talk to your teacher sau giờ; đời thường, talk to your neighbor về tiếng ồn. Dễ nhầm với speak to: speak to trang trọng hơn. Cụm quen thuộc: talk to someone about something.

Sắc thái · Nuance

“Nói chuyện với” khá sát nghĩa, nhưng talk to có thể là trao đổi bình thường hoặc nhắc nhở nghiêm túc tùy ngữ cảnh. Nó không trang trọng như speak with, và cần người nghe đứng sau to.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt đặt “với” linh hoạt, nên người học đôi khi nói “talk with you about it” mọi lúc hoặc “talk you”. Đúng: talk to your teacher; talk to someone about it. Talk with cũng được nhưng ít trực tiếp hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speak toTrang trọng hơn talk to, hợp khi nói với nhân viên, bác sĩ hoặc người có vai trò chính thức.
chat withGợi trò chuyện thân mật, nhẹ nhàng và thường không quá nghiêm túc.
tellNhấn việc truyền đạt thông tin cụ thể cho ai, như tell him the news.
talk toCách nói chung và tự nhiên nhất cho việc trò chuyện với một người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Talk to your team first.

Hãy nói chuyện với nhóm của bạn trước.

💡 lunch

I want to talk to you at lunch.

Tôi muốn nói chuyện với bạn vào bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please talk to Anna today.

Vui lòng nói chuyện với Anna hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk to your teachernói chuyện với giáo viên
talk to me laternói với tôi sau
talk to a doctornói chuyện với bác sĩ
talk to someone about itnói với ai về việc đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1