taste

teɪst
tayst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nếm; vị

Cách dùng · Usage

Taste được dùng khi ai đó thử đồ ăn, đồ uống bằng miệng, hoặc nói về hương vị mà món đó tạo ra. Ở công việc: taste test a new drink trong nhóm sản phẩm. Khi học nấu ăn: taste the sauce trước khi thêm muối. Đời thường: this coffee tastes bitter là cà phê có vị đắng. Dễ nhầm với try: try có thể là thử làm bất cứ việc gì; taste chỉ liên quan đến vị. Cụm quen thuộc: taste good, taste like chicken.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tasteTừ cơ bản cho vị cảm nhận bằng lưỡi hoặc hành động nếm thử.
flavorLà danh từ chỉ kiểu vị và mùi của món ăn, như chocolate flavor.
tryNhấn vào trải nghiệm thử ăn hay thử làm, không chỉ riêng vị.
savorDùng khi thưởng thức chậm rãi và có cảm xúc mạnh hơn việc nếm một miếng.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

This soup tastes really good.

Món súp này ăn rất ngon.

💡 cooking

Please taste the sauce and tell me.

Xin hãy nếm nước sốt và cho tôi biết.

💡 daily

The medicine has a bad taste.

Thuốc có vị khó chịu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

taste goodcó vị ngon
taste the soupnếm món súp
a sweet tastevị ngọt
have a tastenếm thử một chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1