tea

ti
tee1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trà

Cách dùng · Usage

Tea được chọn khi nói về đồ uống pha từ lá trà hoặc các loại nước thảo mộc theo cách gọi rộng. Trong công việc: have tea during a meeting break; học tập: drink tea while reviewing notes; đời sống: make a pot of tea cho khách. Dễ nhầm với coffee: tea thường nhẹ hơn và không luôn có sữa; với herbal tea, nhiều loại không phải lá trà thật. Cụm phổ biến: green tea, black tea, a cup of tea.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một trà” không cần dạng đếm rõ, người học viết “I drink a tea every night.” Hãy nói “I drink tea every night” hoặc “I drink a cup of tea.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teaChỉ trà nói chung, thường pha từ lá trà.
herbal teaChỉ đồ uống pha từ thảo mộc, không nhất thiết có lá trà thật.
iced teaChỉ trà uống lạnh, khác ở nhiệt độ và cách phục vụ.
brewChỉ đồ uống được ủ hoặc hành động pha ủ, rộng hơn tea.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I drink green tea at night.

Tôi uống trà xanh vào buổi tối.

💡 home

Grandma made a pot of tea.

Bà đã pha một ấm trà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pot ofpot‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

This tea is warm and sweet.

Trà này ấm và ngọt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a cup of teamột tách trà
green teatrà xanh
make teapha trà
iced teatrà đá lạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1