taxi stand

ˈtæksi stænd
TAK·see·stand3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bến taxi, điểm đón taxi

Cách dùng · Usage

Taxi stand là điểm cố định nơi taxi xếp hàng đón khách, không phải chỗ đứng ngẫu nhiên bên đường. Ở công việc: hẹn khách ở taxi stand trước khách sạn. Khi học: sinh viên tìm taxi stand sau buổi định hướng ở sân bay. Đời thường: chờ tại taxi stand sau buổi hòa nhạc. Dễ lẫn với bus stop: bus stop dành cho xe buýt. Cụm tự nhiên: wait at the taxi stand.

Sắc thái · Nuance

“Bến taxi” dễ làm người Việt nghĩ tới một bến lớn như bến xe. Taxi stand thường chỉ là điểm có biển, vạch đỗ, hoặc hàng taxi chờ khách; từ này trung tính, dùng trong sân bay, khách sạn, phố xá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “bến/trạm” trong tiếng Việt, người học hay nói “taxi station” hoặc “I waited in the taxi stand.” Tự nhiên hơn là “taxi stand” và dùng at: “I waited at the taxi stand.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

taxi standĐiểm nơi taxi xếp hàng chờ khách.
taxi rankCùng nghĩa với taxi stand, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
taxi stopNghe có vẻ là điểm dừng taxi nhưng ít ổn định và ít tự nhiên hơn.
bus stopĐiểm dừng xe buýt, khác phương tiện nên không thay cho taxi stand.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The taxi stand is outside gate three.

Bến taxi ở bên ngoài cổng số ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand isstand‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I waited at the taxi stand.

Tôi đã chờ ở bến taxi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The taxi stand is shown on this map.

Bến taxi được hiển thị trên bản đồ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand isstand‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shown onshown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at the taxi standở điểm đón taxi
find a taxi standtìm điểm đón taxi
wait at the taxi standchờ ở điểm taxi
the airport taxi standđiểm taxi sân bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1