teaspoon

ˈtiːspuːn
TEE·spoon2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thìa nhỏ dùng cho trà hoặc cà phê, thìa cà phê

Cách dùng · Usage

Gặp trong bếp và khi pha đồ uống: lấy thìa nhỏ khuấy cà phê, đong đường, muối, bột nở trong công thức, hoặc phân biệt với thìa canh lớn hơn.

Sắc thái · Nuance

“Thìa cà phê” khiến người Việt nghĩ chỉ dùng với cà phê. Teaspoon là thìa nhỏ dùng khuấy đồ uống hoặc đơn vị đo trong nấu ăn; khi đo lường, nó chính xác hơn “spoon.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “một muỗng muối,” người học viết “one spoon salt.” Công thức tiếng Anh cần of và đơn vị rõ: “one teaspoon of salt,” hoặc “a teaspoonful of salt.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

teaspoonThìa nhỏ hoặc đơn vị đo nhỏ, thường dùng trong ăn uống và nấu ăn.
tablespoonThìa lớn hơn hoặc đơn vị đo lớn hơn, thường khoảng ba lần teaspoon.
spoonTừ chung cho thìa, không nói rõ kích cỡ hay công dụng.
measuring spoonThìa chuyên dùng để đong, không nhất thiết là thìa ăn trên bàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

Can you grab a teaspoon for my coffee, please?

Bạn lấy giúp tôi một cái thìa cà phê cho ly cà phê của tôi được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The recipe says to add one teaspoon of sugar.

Công thức nói thêm một thìa cà phê đường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teaspoon ofteaspoon‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

There's a teaspoon next to the coffee machine in the break room.

Có một cái thìa cà phê bên cạnh máy pha cà phê trong phòng nghỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • machine inmachine‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one teaspoon of saltmột thìa cà phê muối
a clean teaspoonmột thìa nhỏ sạch
teaspoon measuremuỗng đong thìa cà phê
level teaspoonthìa gạt ngang
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1