test the camera

test ðə ˈkæmərə
tehst·thuh·KA·mer·uh5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiểm tra camera

Cách dùng · Usage

Test the camera được dùng khi cần kiểm tra camera có hoạt động, hình ảnh có rõ và góc quay có ổn trước khi dùng thật. Ở công việc: trước cuộc họp video; học tập: trước lớp học online hoặc bài thuyết trình; đời sống: trước khi gọi video cho gia đình. Dễ lẫn với turn on the camera: turn on chỉ bật lên, còn test là kiểm tra chất lượng. Cụm hay gặp: test the camera before the call.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra camera” có thể bị hiểu là xem camera có ở đó hay kiểm tra an ninh. Test the camera nghĩa là thử chức năng: hình, âm, góc, kết nối. Giọng rất thực dụng, hay dùng trước lớp hoặc cuộc gọi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ và nói “test camera” vì tiếng Việt không có a/the. Khi nói về thiết bị cụ thể, cần the: “Please test the camera before class,” không phải “Please test camera.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

test the cameraDùng khi kiểm tra thực tế camera có hoạt động tốt và hình ảnh ổn không.
check the cameraNhẹ hơn, chỉ là xem tình trạng camera ra sao.
try the cameraNói việc dùng thử camera để xem cảm giác hoặc kết quả.
adjust the cameraLà chỉnh góc, tiêu điểm, vị trí hoặc thiết lập của camera.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Test the camera before the lunch video.

Hãy kiểm tra camera trước video bữa trưa.

💡 email

The email asks us to test the camera.

Email yêu cầu chúng ta kiểm tra camera.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Test the camera before the online interview.

Hãy kiểm tra camera trước buổi phỏng vấn trực tuyến.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test the camera before classthử camera trước giờ học
test the camera setupthử phần cài camera
test the camera qualitykiểm tra chất lượng camera
test the camera on your laptopthử camera trên laptop
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1