the day after tomorrow
ðə deɪ ˈæftɚ təˈmɑɹoʊ
thuh·day·AF·ter·tuh·mah·roh7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3
Nghĩa · Meaning
ngày kia
Sắc thái · Nuance
“Ngày kia” rất ngắn, còn the day after tomorrow là cụm cố định dài hơn và nghe cụ thể: đúng hai ngày sau hôm nay. Không dùng cho “một ngày nào đó sau ngày mai” theo nghĩa mơ hồ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch từng phần thành “tomorrow next day” hoặc bỏ the. Sai: “I leave day after tomorrow.” Đúng: “I leave the day after tomorrow.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
the day after tomorrowDùng cho một ngày cụ thể, đúng hai ngày sau hôm nay, như ngày kia.
in two daysNhấn mạnh cách tính hai ngày kể từ bây giờ, nên có thể hơi rộng theo thời điểm nói.
two days laterDùng khi mốc là một thời điểm nào đó trong quá khứ hoặc tương lai, không nhất thiết là hôm nay.
soonChỉ nói chung là sắp tới, không đủ chính xác cho lịch cụ thể như ngày kia.
Câu ví dụ · Examples
💡 Making plans with a friend
“Let's meet the day after tomorrow.”
Ngày kia gặp nhau nhé.
💡 Talking about a trip
“My flight is the day after tomorrow.”
Chuyến bay của tôi là ngày kia.
💡 Asking about a test at school
“The test is the day after tomorrow.”
Bài kiểm tra là vào ngày kia.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
meet the day after tomorrowgặp vào ngày kia
leave the day after tomorrowrời đi ngày kia
due the day after tomorrowhạn nộp ngày kia
call me the day after tomorrowgọi tôi ngày kia
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →