Nghĩa · Meaning
xem và đọc giờ trên đồng hồ
Cách dùng · Usage
Khi trẻ học xem đồng hồ kim ở trường hoặc ở nhà, tell time diễn tả khả năng đọc đồng hồ và hiểu hiện tại là mấy giờ. Câu hỏi "Can you tell time?" thường kiểm tra kỹ năng này, không nhất thiết yêu cầu người nghe báo giờ ngay lúc đó. Thêm on an analog clock hoặc on a clock sẽ làm nghĩa rõ hơn, đặc biệt trong bài học về kim giờ và kim phút.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “kể thời gian” hay “báo giờ” theo nghĩa thông báo lịch. Tell time nói về kỹ năng đọc đồng hồ và nói mấy giờ, nhất là trẻ học xem đồng hồ kim.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “xem giờ” dùng động từ xem, người Việt dễ viết “My child can see time.” See time không tự nhiên. Nói về kỹ năng đọc đồng hồ là “My child can tell time.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My daughter is just learning to tell time on an analog clock.”
Con gái tôi mới đang học cách xem giờ trên đồng hồ kim.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- daughter is→daughter‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- time on→time‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an analog→an‿analogNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She tells time to the visitor.”
Cô ấy nói giờ cho khách biết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He tells time before we leave lunch.”
Anh ấy xem giờ trước khi chúng tôi rời khỏi bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →