thirsty

ˈθɜrsti
THUR·stee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khát

Cách dùng · Usage

Thirsty diễn tả cảm giác muốn uống vì cơ thể thiếu nước, không phải đói hay mệt nói chung. Ở chỗ làm, bạn khát sau cuộc họp dài; khi học, học sinh mang chai nước vì lớp nóng; hằng ngày, chạy bộ xong bạn nói “I’m thirsty.” Dễ nhầm với hungry là đói. Cũng có nghĩa bóng trong “thirsty for knowledge”, nhưng dùng cẩn thận.

Sắc thái · Nuance

“Khát” trong tiếng Việt dùng rất gọn, nhưng tiếng Anh cần tính từ với be, feel hoặc get. Thirsty chỉ nhu cầu uống nước; nghĩa bóng như “thirsty for success” mạnh và có sắc thái văn chương.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tôi khát” không có động từ rõ, người học có thể bỏ be: “I thirsty.” Tiếng Anh cần “I am thirsty” hoặc “I feel thirsty”. Sau chạy bộ, nói “Running makes me thirsty”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thirstyTừ thông dụng nhất, dùng tự nhiên ở quán, trường, nhà hay ngoài đường.
parchedMạnh hơn, gợi cảm giác miệng và cổ họng khô rang.
dehydratedNghe như tình trạng cơ thể thiếu nước, nghiêm trọng và y khoa hơn.
eagerChỉ sự háo hức muốn làm gì đó, không nói cơn khát thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I am thirsty; I need some water.

Tôi khát; tôi cần một ít nước.

💡 daily

Running makes me thirsty.

Chạy bộ làm tôi khát.

💡 food

This salty food makes me thirsty.

Món ăn mặn này làm tôi khát.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel thirstycảm thấy khát
get thirstytrở nên khát
really thirstyrất khát
thirsty after exercisekhát sau khi tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1