Nghĩa · Meaning
cà chua
Cách dùng · Usage
Tomato xuất hiện khi người bản ngữ nói về nguyên liệu ăn được, thường là quả màu đỏ dùng trong salad, sốt hoặc sandwich. Ở công việc, nhân viên bếp order fresh tomatoes; khi học, trẻ vẽ hoặc gọi tên a tomato trong bài food; ở nhà, bạn slice a tomato cho bữa trưa. Dễ nhầm với tomato sauce: tomato là quả, sauce là nước sốt làm từ nó. Cụm thường gặp: tomato soup.
Sắc thái · Nuance
“Tomato” là “cà chua”, nhưng tiếng Anh xem nó như danh từ đếm được khi nói từng quả: a tomato, tomatoes. Người Việt dễ nói chung như một loại rau; trong món ăn, tomato còn chỉ vị hoặc thành phần cà chua.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc số nhiều, người Việt dễ nói “I bought three tomato”. Đúng là “three tomatoes”. Khi chỉ nguyên liệu chung, nói “I put tomato in my salad” cũng được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I put tomato in my salad.”
Tôi cho cà chua vào món salad của mình.
“Cut the tomato into small pieces.”
Cắt cà chua thành những miếng nhỏ.
“These tomatoes are red and fresh.”
Những quả cà chua này đỏ và tươi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tomatoes→ᴅomatoesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- red and→red‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →