tidy

ˈtaɪdi
TEYE·dee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngăn nắp, gọn gàng

Cách dùng · Usage

Tidy dùng để nói một nơi, đồ vật hoặc cách trình bày trông gọn, sạch về bố cục, không bừa bộn. Ở văn phòng: keep your desk tidy để dễ tìm giấy tờ. Khi học: a tidy notebook có tiêu đề và khoảng cách rõ. Đời thường: tidy the kitchen là dọn cho bếp ngăn nắp. Dễ nhầm với clean: clean nhấn mạnh không bẩn; tidy nhấn mạnh đồ được sắp đúng chỗ. Cụm tự nhiên: neat and tidy, hoặc tidy up.

Sắc thái · Nuance

“Tidy” gần “gọn gàng”, nhưng nhấn mạnh đồ vật được để đúng chỗ, không bừa bộn. Nó nhẹ và đời thường hơn “organized”; thường tả phòng, bàn, tóc, hoặc hành động dọn lại cho ngăn nắp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “dọn phòng cho gọn” nên người học dễ viết “make the room tidy up”. “Tidy” là tính từ: “The room is tidy.” “Tidy up” là động từ cụm: “Please tidy up your room.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tidyChỉ trạng thái gọn gàng, đồ vật được xếp đúng chỗ.
cleanNhấn mạnh không bẩn, không bụi hay không có vết dơ.
neatGần với tidy nhưng còn gợi sự chỉnh tề và ngay ngắn.
organizedNhấn mạnh có hệ thống, dễ tìm và dễ dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Her room is always tidy.

Phòng của cô ấy luôn gọn gàng.

💡 daily

Please keep your desk tidy.

Vui lòng giữ cho bàn học của bạn gọn gàng.

👨‍👩‍👧 family

We keep the house tidy for guests.

Chúng tôi giữ nhà cửa gọn gàng để đón khách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a tidy roomphòng gọn gàng
keep it tidygiữ nó gọn
tidy updọn cho gọn
neat and tidyngăn nắp sạch sẽ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1