Nghĩa · Meaning
ngăn nắp, gọn gàng
Cách dùng · Usage
Tidy dùng để nói một nơi, đồ vật hoặc cách trình bày trông gọn, sạch về bố cục, không bừa bộn. Ở văn phòng: keep your desk tidy để dễ tìm giấy tờ. Khi học: a tidy notebook có tiêu đề và khoảng cách rõ. Đời thường: tidy the kitchen là dọn cho bếp ngăn nắp. Dễ nhầm với clean: clean nhấn mạnh không bẩn; tidy nhấn mạnh đồ được sắp đúng chỗ. Cụm tự nhiên: neat and tidy, hoặc tidy up.
Sắc thái · Nuance
“Tidy” gần “gọn gàng”, nhưng nhấn mạnh đồ vật được để đúng chỗ, không bừa bộn. Nó nhẹ và đời thường hơn “organized”; thường tả phòng, bàn, tóc, hoặc hành động dọn lại cho ngăn nắp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “dọn phòng cho gọn” nên người học dễ viết “make the room tidy up”. “Tidy” là tính từ: “The room is tidy.” “Tidy up” là động từ cụm: “Please tidy up your room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Her room is always tidy.”
Phòng của cô ấy luôn gọn gàng.
“Please keep your desk tidy.”
Vui lòng giữ cho bàn học của bạn gọn gàng.
“We keep the house tidy for guests.”
Chúng tôi giữ nhà cửa gọn gàng để đón khách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →