tool box

tuːl bɑːks
tool·bahks2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hộp dụng cụ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “tool box” khi nói đến hộp đựng búa, tua vít, kìm để sửa đồ. Ở chỗ làm, thợ bảo trì mang tool box đi kiểm tra máy; khi học nghề, học viên mở tool box để lấy thước đo; ở nhà, bạn cất nó dưới bồn rửa để sửa vòi nước. Dễ nhầm với “toolkit”: toolkit có thể là bộ công cụ, cả nghĩa phần mềm. Cụm quen thuộc: “keep a tool box”.

Sắc thái · Nuance

“Tool box” là hộp đựng dụng cụ thật, thường cho búa, kìm, tua vít. Người Việt có thể hiểu rộng là bộ công cụ nói chung; nghĩa cơ bản trong đời sống là chiếc hộp mang theo được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người Việt dễ nói “box tool” theo kiểu “hộp dụng cụ”. Đúng là “tool box” hoặc “toolbox”, vì tool đứng trước để bổ nghĩa cho box.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tool boxHộp dùng để đựng nhiều loại dụng cụ.
tool kitBộ dụng cụ chuẩn bị cho một công việc cụ thể.
caseVỏ hoặc hộp đựng nói chung, không giới hạn cho dụng cụ.
bagTúi mềm để đựng đồ, khác hộp dụng cụ cứng.
toolboxCách viết liền của tool box, cũng chỉ hộp đựng dụng cụ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The tool box is under the table.

Hộp dụng cụ ở dưới gầm bàn.

🤝 interview

I keep a tool box for small repairs.

Tôi giữ một hộp dụng cụ cho những sửa chữa nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This tool box has basic items.

Hộp dụng cụ này có các vật dụng cơ bản.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the toolboxmở hộp dụng cụ
a metal toolboxhộp dụng cụ kim loại
keep tools in a toolboxcất dụng cụ trong hộp
grab the toolboxlấy hộp dụng cụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1