traffic

ˈtræfɪk
TRA·fihk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giao thông, xe cộ

Cách dùng · Usage

Traffic thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh lượng xe cộ trên đường và ảnh hưởng của nó đến việc di chuyển. Ở công ty, bạn báo đến muộn vì traffic; ở trường, xe buýt kẹt trên đường; trong đời sống, cả nhà tránh giờ cao điểm khi đi siêu thị. Dễ nhầm với transportation: transportation là phương tiện/hệ thống đi lại. Cụm quen thuộc: heavy traffic.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kẹt xe” như một sự kiện, người Việt hay viết “I was late because traffic jam.” Correct: “I was late because of a traffic jam” or “because of the traffic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

trafficLuồng xe cộ và di chuyển trên đường nói chung.
congestionTình trạng ùn ứ, trang trọng hơn và hay dùng trong tin tức, quy hoạch.
traffic jamCách nói đời thường cho cảnh kẹt xe cụ thể.
transportationHệ thống phương tiện đi lại như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa.
commuteViệc di chuyển đi làm hoặc đi học hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

There is a lot of traffic this morning.

Sáng nay có rất nhiều xe cộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 directions

We were late because of the traffic.

Chúng tôi bị trễ vì kẹt xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The traffic is bad near the station.

Giao thông gần nhà ga rất tệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • traffic istraffic‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy trafficxe cộ đông đúc
traffic jamkẹt xe
stuck in trafficbị kẹt xe
traffic lightđèn giao thông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1