train station
Nghĩa · Meaning
ga tàu
Cách dùng · Usage
Train station là cách nói thường ngày khi hỏi đường, hẹn gặp hoặc báo vị trí: gần ga, ở ga, ra ga đón ai. Ở Mỹ cũng dùng, nhưng nếu nói tàu điện ngầm thì thường là subway station.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The train station is near our office.”
Ga tàu ở gần văn phòng của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- near our→near‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am at the train station now.”
Tôi đang ở ga tàu bây giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- am at→am‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The client is coming from the train station.”
Khách hàng đang từ ga tàu đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client is→client‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →