train station

treɪn ˈsteɪʃən
trayn·STAY·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ga tàu

Cách dùng · Usage

Train station là cách nói thường ngày khi hỏi đường, hẹn gặp hoặc báo vị trí: gần ga, ở ga, ra ga đón ai. Ở Mỹ cũng dùng, nhưng nếu nói tàu điện ngầm thì thường là subway station.

Phân biệt từ đồng nghĩa

train stationChỉ cơ sở đường sắt nơi tàu hỏa dừng đón và trả khách.
subway stationLà ga tàu điện ngầm trong đô thị, không phải ga tàu hỏa nói chung.
bus stationNơi tập trung các tuyến xe buýt, không có đường ray.
bus terminalBến trung tâm nơi tuyến xe buýt bắt đầu hoặc kết thúc.
stopNhỏ và đơn giản hơn, như điểm dừng xe buýt ven đường.
stationGợi nơi có cơ sở hoặc tòa nhà, nhưng nếu nói một mình có thể không rõ loại phương tiện.
platformChỉ phần sân ga nơi lên tàu, hẹp hơn toàn bộ train station.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The train station is near our office.

Ga tàu ở gần văn phòng của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • near ournear‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am at the train station now.

Tôi đang ở ga tàu bây giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • am atam‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The client is coming from the train station.

Khách hàng đang từ ga tàu đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client isclient‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk to the train stationđi bộ tới ga tàu
meet at the train stationgặp ở ga tàu
the nearest train stationga tàu gần nhất
inside the train stationbên trong ga tàu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1