Nghĩa · Meaning
tàu hỏa, xe lửa
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về đi lại bằng đường sắt: xem giờ khởi hành, mua vé, đổi chuyến, hoặc chỉ đường vào trung tâm. Trong nói hằng ngày có thể nói take/catch/miss the train.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt dùng chữ “tàu” cho cả tàu hỏa lẫn tàu thủy, còn tiếng Anh tách hẳn: “train” chạy trên đường ray, “ship” và “boat” đi trên nước. Ở đô thị, từ này có thể bao cả tàu điện, nhưng hệ thống ngầm thường được gọi riêng là “subway” ở Mỹ và “metro” ở nhiều nơi khác. Ngoài ra đây còn là động từ nghĩa huấn luyện, nên câu “I train every day” không liên quan gì đến tàu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi tàu” không cần mạo từ, learners may say “I go city by train” or “take train.” Correct: “I go to the city by train” or “I take the train.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The train leaves at nine o'clock.”
Tàu khởi hành lúc chín giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leaves at→leaves‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nine o'clock→nine‿o'clockNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Take the train to the city center.”
Đi tàu đến trung tâm thành phố.
“The train was full this morning.”
Tàu đông người vào sáng nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →